лунати́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Miên hành, mộng du, thụy du, ngủ đi rong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лунати́зм | — |
| Sinh cách | лунати́зма | — |
| Tặng cách | лунати́зму | — |
| Đối cách | лунати́зм | — |
| Công cụ cách | лунати́змом | — |
| Giới cách | лунати́зме | — |