лунати́зм лунатизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Miên hành, mộng du, thụy du, ngủ đi rong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлунати́зм—
Sinh cáchлунати́зма—
Tặng cáchлунати́зму—
Đối cáchлунати́зм—
Công cụ cáchлунати́змом—
Giới cáchлунати́зме—