луко́шко лукошко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Giỏ, làn, lẵng, đệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлуко́школуко́шки
Sinh cáchлуко́шкалуко́шек
Tặng cáchлуко́шкулуко́шкам
Đối cáchлуко́школуко́шки
Công cụ cáchлуко́шкомлуко́шками
Giới cáchлуко́шкелуко́шках