луко́шко
danh từbất động vật
Nghĩa
- Giỏ, làn, lẵng, đệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | луко́шко | луко́шки |
| Sinh cách | луко́шка | луко́шек |
| Tặng cách | луко́шку | луко́шкам |
| Đối cách | луко́шко | луко́шки |
| Công cụ cách | луко́шком | луко́шками |
| Giới cách | луко́шке | луко́шках |