лукомо́рье лукоморье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vịnh biển, bờ biển cong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлукомо́рьелукомо́рья
Sinh cáchлукомо́рьялукомо́рий
Tặng cáchлукомо́рьюлукомо́рьям
Đối cáchлукомо́рьелукомо́рья
Công cụ cáchлукомо́рьемлукомо́рьями
Giới cáchлукомо́рьелукомо́рьях