лу́ковка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- củ hành nhỏ, củ hành, củ hành tây, củ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́ковка | лу́ковки |
| Sinh cách | лу́ковки | лу́ковок |
| Tặng cách | лу́ковке | лу́ковкам |
| Đối cách | лу́ковку | лу́ковки |
| Công cụ cách | лу́ковкой, лу́ковкою | лу́ковками |
| Giới cách | лу́ковке | лу́ковках |