лука́вый лукавый

tính từ

Nghĩa

  1. Láu, láu lỉnh, láu cá, ranh mãnh, ma mãnh, tinh ranh
  2. tinh nghịch, vui vẻ, nhí nhảnhзадорный
  3. xảo quyệt, tinh mặt, tinh quái, thâm hiểmковарный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлука́выйлука́воелука́ваялука́вые
Sinh cáchлука́воголука́воголука́войлука́вых
Tặng cáchлука́вомулука́вомулука́войлука́вым
Đối cáchлука́вый, лука́воголука́воелука́вуюлука́вые, лука́вых
Công cụ cáchлука́вымлука́вымлука́вой, (лука́вою)лука́выми
Giới cáchлука́вомлука́вомлука́войлука́вых
Dạng ngắnлука́влука́волука́валука́вы

Từ phái sinh