лука́вить лукавить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giấu giếm, vờ vĩnhприворяться
  2. Láu lỉnh, bày mưu, dùng mưu kế

Chia động từ

Hiện tại
ялука́влю
тылука́вишь
он / она / онолука́вит
мылука́вим
вылука́вите
онилука́вят
Quá khứ
Giống đựcлука́вил
Giống cáiлука́вила
Giống trungлука́вило
Số nhiềuлука́вили
Mệnh lệnh
Số ítлука́вь
Số nhiềuлука́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлука́вящийлука́вивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлука́вялукавив, лукавивши