лука́вить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giấu giếm, vờ vĩnhприворяться
- Láu lỉnh, bày mưu, dùng mưu kế
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лука́влю |
| ты | лука́вишь |
| он / она / оно | лука́вит |
| мы | лука́вим |
| вы | лука́вите |
| они | лука́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лука́вил |
| Giống cái | лука́вила |
| Giống trung | лука́вило |
| Số nhiều | лука́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лука́вь |
| Số nhiều | лука́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лука́вящий | лука́вивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лука́вя | лукавив, лукавивши |