лу́згать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhai nhỏ, nhai ngấu
- bẻ, đập, nhaiseeds; nuts
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лу́згаю |
| ты | лу́згаешь |
| он / она / оно | лу́згает |
| мы | лу́згаем |
| вы | лу́згаете |
| они | лу́згают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лу́згал |
| Giống cái | лу́згала |
| Giống trung | лу́згало |
| Số nhiều | лу́згали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лу́згай |
| Số nhiều | лу́згайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лу́згающий | лу́згавший |
| Bị động | лузгаемый | лузганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лу́згая | лузгав, лузгавши |