лузганный

tính từ

Nghĩa

  1. đã bóc vỏ, đã tách vỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлузганныйлузганноелузганнаялузганные
Sinh cáchлузганноголузганноголузганнойлузганных
Tặng cáchлузганномулузганномулузганнойлузганным
Đối cáchлузганного, лузганныйлузганноелузганнуюлузганных, лузганные
Công cụ cáchлузганнымлузганнымлузганной, лузганноюлузганными
Giới cáchлузганномлузганномлузганнойлузганных
Dạng ngắnлузганлузганолузганалузганы

лу́згать лузгать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhai nhỏ, nhai ngấu
  2. bẻ, đập, nhaiseeds; nuts

Chia động từ

Hiện tại
ялу́згаю
тылу́згаешь
он / она / онолу́згает
мылу́згаем
вылу́згаете
онилу́згают
Quá khứ
Giống đựcлу́згал
Giống cáiлу́згала
Giống trungлу́згало
Số nhiềuлу́згали
Mệnh lệnh
Số ítлу́згай
Số nhiềuлу́згайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлу́згающийлу́згавший
Bị độngлузгаемыйлузганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлу́згаялузгав, лузгавши