лузга́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vỏ trấu, vỏ hạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лузга́ | лузги́ |
| Sinh cách | лузги́ | лу́зг |
| Tặng cách | лузге́ | лузга́м |
| Đối cách | лузгу́ | лузги́ |
| Công cụ cách | лузго́й, лузго́ю | лузга́ми |
| Giới cách | лузге́ | лузга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лузга́ | лузги́ |
| Sinh cách | лузги́ | лу́зг |
| Tặng cách | лузге́ | лузга́м |
| Đối cách | лузгу́ | лузги́ |
| Công cụ cách | лузго́й, лузго́ю | лузга́ми |
| Giới cách | лузге́ | лузга́х |