лужённый

tính từ

Nghĩa

  1. giọng vang khỏe, giọng oang oangvoice
  2. được tráng thiếc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлужённыйлужённоелужённаялужённые
Sinh cáchлужённоголужённоголужённойлужённых
Tặng cáchлужённомулужённомулужённойлужённым
Đối cáchлужённого, лужённыйлужённоелужённуюлужённых, лужённые
Công cụ cáchлужённымлужённымлужённой, лужённоюлужёнными
Giới cáchлужённомлужённомлужённойлужённых
Dạng ngắnлужёнлуженолуженалужены

луди́ть лудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mạ thiếc, tráng thiết

Chia động từ

Hiện tại
ялужу́
тылу́дишь
он / она / онолу́дит
мылу́дим
вылу́дите
онилу́дят
Quá khứ
Giống đựcлуди́л
Giống cáiлуди́ла
Giống trungлуди́ло
Số nhiềuлуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítлуди́
Số nhiềuлуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлудя́щийлуди́вший
Bị độngлуди́мыйлужённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлудя́лудив, лудивши