лу́жица лужица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vũng nước nhỏdiminutive of лу́жа

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́жицалу́жицы
Sinh cáchлу́жицылу́жиц
Tặng cáchлу́жицелу́жицам
Đối cáchлу́жицулу́жицы
Công cụ cáchлу́жицей, лу́жицеюлу́жицами
Giới cáchлу́жицелу́жицах