лу́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vũng nước, hũm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́жа | лу́жи |
| Sinh cách | лу́жи | лу́ж |
| Tặng cách | лу́же | лу́жам |
| Đối cách | лу́жу | лу́жи |
| Công cụ cách | лу́жей, лу́жею | лу́жами |
| Giới cách | лу́же | лу́жах |
Ví dụ
- сесть в лужуbị tẽn tò, bị bẽ mặt, bị tẽn mặt, bị xấu hổ
