лудя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang tráng thiếc, đang hàn thiếc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лудя́щий | лудя́щее | лудя́щая | лудя́щие |
| Sinh cách | лудя́щего | лудя́щего | лудя́щей | лудя́щих |
| Tặng cách | лудя́щему | лудя́щему | лудя́щей | лудя́щим |
| Đối cách | лудя́щего, лудя́щий | лудя́щее | лудя́щую | лудя́щих, лудя́щие |
| Công cụ cách | лудя́щим | лудя́щим | лудя́щей, лудя́щею | лудя́щими |
| Giới cách | лудя́щем | лудя́щем | лудя́щей | лудя́щих |