луди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Mạ thiếc, tráng thiết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лужу́ |
| ты | лу́дишь |
| он / она / оно | лу́дит |
| мы | лу́дим |
| вы | лу́дите |
| они | лу́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | луди́л |
| Giống cái | луди́ла |
| Giống trung | луди́ло |
| Số nhiều | луди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | луди́ |
| Số nhiều | луди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лудя́щий | луди́вший |
| Bị động | луди́мый | лужённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лудя́ | лудив, лудивши |