луди́ть лудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mạ thiếc, tráng thiết

Chia động từ

Hiện tại
ялужу́
тылу́дишь
он / она / онолу́дит
мылу́дим
вылу́дите
онилу́дят
Quá khứ
Giống đựcлуди́л
Giống cáiлуди́ла
Giống trungлуди́ло
Số nhiềuлуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítлуди́
Số nhiềuлуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлудя́щийлуди́вший
Bị độngлуди́мыйлужённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлудя́лудив, лудивши