луди́вший лудивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tráng thiếc, đã hàn thiếc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлуди́вшийлуди́вшеелуди́вшаялуди́вшие
Sinh cáchлуди́вшеголуди́вшеголуди́вшейлуди́вших
Tặng cáchлуди́вшемулуди́вшемулуди́вшейлуди́вшим
Đối cáchлуди́вшего, луди́вшийлуди́вшеелуди́вшуюлуди́вших, луди́вшие
Công cụ cáchлуди́вшимлуди́вшимлуди́вшей, луди́вшеюлуди́вшими
Giới cáchлуди́вшемлуди́вшемлуди́вшейлуди́вших

луди́ть лудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mạ thiếc, tráng thiết

Chia động từ

Hiện tại
ялужу́
тылу́дишь
он / она / онолу́дит
мылу́дим
вылу́дите
онилу́дят
Quá khứ
Giống đựcлуди́л
Giống cáiлуди́ла
Giống trungлуди́ло
Số nhiềuлуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítлуди́
Số nhiềuлуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлудя́щийлуди́вший
Bị độngлуди́мыйлужённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлудя́лудив, лудивши