луг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nội cỏ, đồng cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́г | луга́ |
| Sinh cách | лу́га | луго́в |
| Tặng cách | лу́гу | луга́м |
| Đối cách | лу́г | луга́ |
| Công cụ cách | лу́гом | луга́ми |
| Giới cách | лу́ге, на лугу́ | луга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́г | луга́ |
| Sinh cách | лу́га | луго́в |
| Tặng cách | лу́гу | луга́м |
| Đối cách | лу́г | луга́ |
| Công cụ cách | лу́гом | луга́ми |
| Giới cách | лу́ге, на лугу́ | луга́х |