лубене́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cứng đờ, đông cứng, hóa đá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лубене́ю |
| ты | лубене́ешь |
| он / она / оно | лубене́ет |
| мы | лубене́ем |
| вы | лубене́ете |
| они | лубене́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лубене́л |
| Giống cái | лубене́ла |
| Giống trung | лубене́ло |
| Số nhiều | лубене́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лубене́й |
| Số nhiều | лубене́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лубене́ющий | лубене́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лубене́я | лубенев, лубеневши |