лубене́ть лубенеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cứng đờ, đông cứng, hóa đá

Chia động từ

Hiện tại
ялубене́ю
тылубене́ешь
он / она / онолубене́ет
мылубене́ем
вылубене́ете
онилубене́ют
Quá khứ
Giống đựcлубене́л
Giống cáiлубене́ла
Giống trungлубене́ло
Số nhiềuлубене́ли
Mệnh lệnh
Số ítлубене́й
Số nhiềuлубене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлубене́ющийлубене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлубене́ялубенев, лубеневши