лоя́льный лояльный

tính từ

Nghĩa

  1. Trung thực, đúng mực, bề ngoài tỏ ra trung thành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлоя́льныйлоя́льноелоя́льнаялоя́льные
Sinh cáchлоя́льноголоя́льноголоя́льнойлоя́льных
Tặng cáchлоя́льномулоя́льномулоя́льнойлоя́льным
Đối cáchлоя́льный, лоя́льноголоя́льноелоя́льнуюлоя́льные, лоя́льных
Công cụ cáchлоя́льнымлоя́льнымлоя́льной, лоя́льноюлоя́льными
Giới cáchлоя́льномлоя́льномлоя́льнойлоя́льных
Dạng ngắnлоя́ленлоя́льнолоя́льналоя́льны