лоя́льность лояльность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lòng trung thành
  2. Trung thực, đúng mực, bề ngoài tỏ ra trung thành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоя́льностьлоя́льности
Sinh cáchлоя́льностилоя́льностей
Tặng cáchлоя́льностилоя́льностям
Đối cáchлоя́льностьлоя́льности
Công cụ cáchлоя́льностьюлоя́льностями
Giới cáchлоя́льностилоя́льностях