лоя́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lòng trung thành
- Trung thực, đúng mực, bề ngoài tỏ ra trung thành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лоя́льность | лоя́льности |
| Sinh cách | лоя́льности | лоя́льностей |
| Tặng cách | лоя́льности | лоя́льностям |
| Đối cách | лоя́льность | лоя́льности |
| Công cụ cách | лоя́льностью | лоя́льностями |
| Giới cách | лоя́льности | лоя́льностях |