лощи́ть лощить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. (thông tục) đánh bóng, chà nhẵn, lau bóngthông tụccolloquial

Chia động từ

Hiện tại
ялощу́
тылощи́шь
он / она / онолощи́т
мылощи́м
вылощи́те
онилоща́т
Quá khứ
Giống đựcлощи́л
Giống cáiлощи́ла
Giống trungлощи́ло
Số nhiềuлощи́ли
Mệnh lệnh
Số ítлощи́
Số nhiềuлощи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động——
Bị độngлощи́мыйлощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлоща́лощив, лощивши