лощи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỗ trũng, trũng sâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лощи́на | лощи́ны |
| Sinh cách | лощи́ны | лощи́н |
| Tặng cách | лощи́не | лощи́нам |
| Đối cách | лощи́ну | лощи́ны |
| Công cụ cách | лощи́ной, лощи́ною | лощи́нами |
| Giới cách | лощи́не | лощи́нах |