лоша́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lái ngựa, người buôn ngựaторговец
- Người thích ngựayêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лоша́дник | лоша́дники |
| Sinh cách | лоша́дника | лоша́дников |
| Tặng cách | лоша́днику | лоша́дникам |
| Đối cách | лоша́дника | лоша́дников |
| Công cụ cách | лоша́дником | лоша́дниками |
| Giới cách | лоша́днике | лоша́дниках |