лохмо́тья лохмотья

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. miếng giẻклочья
  2. Quần áo rách mướprách rưới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—лохмо́тья
Sinh cách—лохмо́тьев
Tặng cách—лохмо́тьям
Đối cách—лохмо́тья
Công cụ cách—лохмо́тьями
Giới cách—лохмо́тьях