лохма́титься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rối lên, xù lên, bừa bộn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лохма́чусь |
| ты | лохма́тишься |
| он / она / оно | лохма́тится |
| мы | лохма́тимся |
| вы | лохма́титесь |
| они | лохма́тятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лохма́тился |
| Giống cái | лохма́тилась |
| Giống trung | лохма́тилось |
| Số nhiều | лохма́тились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лохма́ться |
| Số nhiều | лохма́тьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лохма́тящийся | лохма́тившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лохма́тясь | лохматившись |