лоха́нь лохань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chậu giặt, máng giặtдля стирки
  2. Chậu gỗ, máng gỗ, thùng gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоха́ньлоха́ни
Sinh cáchлоха́нилоха́ней
Tặng cáchлоха́нилоха́ням
Đối cáchлоха́ньлоха́ни
Công cụ cáchлоха́ньюлоха́нями
Giới cáchлоха́нилоха́нях