лоха́нка лоханка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chậu, thùng, máng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоха́нкалоха́нки
Sinh cáchлоха́нкилоха́нок
Tặng cáchлоха́нкелоха́нкам
Đối cáchлоха́нкулоха́нки
Công cụ cáchлоха́нкой, лоха́нкоюлоха́нками
Giới cáchлоха́нкелоха́нках