лоха́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chậu, thùng, máng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лоха́нка | лоха́нки |
| Sinh cách | лоха́нки | лоха́нок |
| Tặng cách | лоха́нке | лоха́нкам |
| Đối cách | лоха́нку | лоха́нки |
| Công cụ cách | лоха́нкой, лоха́нкою | лоха́нками |
| Giới cách | лоха́нке | лоха́нках |