лото́к лоток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mẹt bày hàngразносчка
  2. quầy hàngприлавок
  3. ống máng, ống xối, mángжёлоб

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлото́клотки́
Sinh cáchлотка́лотко́в
Tặng cáchлотку́лотка́м
Đối cáchлото́клотки́
Công cụ cáchлотко́млотка́ми
Giới cáchлотке́лотка́х