лото́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mẹt bày hàngразносчка
- quầy hàngприлавок
- ống máng, ống xối, mángжёлоб
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лото́к | лотки́ |
| Sinh cách | лотка́ | лотко́в |
| Tặng cách | лотку́ | лотка́м |
| Đối cách | лото́к | лотки́ |
| Công cụ cách | лотко́м | лотка́ми |
| Giới cách | лотке́ | лотка́х |