Từ điển

    ло́то лото

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Lô tô

    Ví dụ

    • игать в лото
      đánh lô tô
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)