ло́тлинь лотлинь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây đo sâu
  2. dây đo độ sâu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́тлиньло́тлини
Sinh cáchло́тлиняло́тлиней
Tặng cáchло́тлинюло́тлиням
Đối cáchло́тлиньло́тлини
Công cụ cáchло́тлинемло́тлинями
Giới cáchло́тлинело́тлинях