лот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo độ sâuмеханическийcủa biển
  2. quả xông, dây dò nướcручной

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́тло́ты
Sinh cáchло́тало́тов
Tặng cáchло́туло́там
Đối cáchло́тло́ты
Công cụ cáchло́томло́тами
Giới cáchло́тело́тах

Ví dụ

  • бросать лот
    ném quả xông đo biển