лот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo độ sâuмеханическийcủa biển
- quả xông, dây dò nướcручной
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́т | ло́ты |
| Sinh cách | ло́та | ло́тов |
| Tặng cách | ло́ту | ло́там |
| Đối cách | ло́т | ло́ты |
| Công cụ cách | ло́том | ло́тами |
| Giới cách | ло́те | ло́тах |
Ví dụ
- бросать лотném quả xông đo biển