лосёвый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc nai sừng tấm, bằng da nai

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлосёвыйлосёвоелосёваялосёвые
Sinh cáchлосёвоголосёвоголосёвойлосёвых
Tặng cáchлосёвомулосёвомулосёвойлосёвым
Đối cáchлосёвый, лосёвоголосёвоелосёвуюлосёвые, лосёвых
Công cụ cáchлосёвымлосёвымлосёвой, лосёвоюлосёвыми
Giới cáchлосёвомлосёвомлосёвойлосёвых
Dạng ngắnлосёвлосёволосёвалосёвы