лось

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nai anxetпарнокопытное млекопитающее
  2. nai sừng tấmпарнокопытное млекопитающее
  3. Nai, nai anxetAlces alces

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлосьло́си
Sinh cáchло́сялосе́й
Tặng cáchло́сюлося́м
Đối cáchло́сялосе́й
Công cụ cáchло́семлося́ми
Giới cáchло́селося́х