лось
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nai anxetпарнокопытное млекопитающее
- nai sừng tấmпарнокопытное млекопитающее
- Nai, nai anxetAlces alces
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лось | ло́си |
| Sinh cách | ло́ся | лосе́й |
| Tặng cách | ло́сю | лося́м |
| Đối cách | ло́ся | лосе́й |
| Công cụ cách | ло́сем | лося́ми |
| Giới cách | ло́се | лося́х |