лосни́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bóng lộn, bóng láng, bóng lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лосню́сь |
| ты | лосни́шься |
| он / она / оно | лосни́тся |
| мы | лосни́мся |
| вы | лосни́тесь |
| они | лосня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лосни́лся |
| Giống cái | лосни́лась |
| Giống trung | лосни́лось |
| Số nhiều | лосни́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лосни́сь |
| Số nhiều | лосни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лосня́щийся | лосни́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лосня́сь | лоснившись |
Ví dụ
- лосниться от жираbóng [lên vì] mỡ