лосни́ться лосниться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bóng lộn, bóng láng, bóng lên

Chia động từ

Hiện tại
ялосню́сь
тылосни́шься
он / она / онолосни́тся
мылосни́мся
вылосни́тесь
онилосня́тся
Quá khứ
Giống đựcлосни́лся
Giống cáiлосни́лась
Giống trungлосни́лось
Số nhiềuлосни́лись
Mệnh lệnh
Số ítлосни́сь
Số nhiềuлосни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлосня́щийсялосни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлосня́сьлоснившись

Ví dụ

  • лосниться от жира
    bóng [lên vì] mỡ