лоскуто́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- vụn, mảnh, tấm vải, vải vụn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лоскуто́к | лоскутки́ |
| Sinh cách | лоскутка́ | лоскутко́в |
| Tặng cách | лоскутку́ | лоскутка́м |
| Đối cách | лоскуто́к | лоскутки́ |
| Công cụ cách | лоскутко́м | лоскутка́ми |
| Giới cách | лоскутке́ | лоскутка́х |