лоску́т лоскут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mảnh, miếng, mẩu vụn, mụn, vụn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлоску́тлоскуты́, лоску́тья
Sinh cáchлоскута́лоскуто́в, лоску́тьев
Tặng cáchлоскуту́лоскута́м, лоску́тьям
Đối cáchлоску́тлоскуты́, лоску́тья
Công cụ cáchлоскуто́млоскута́ми, лоску́тьями
Giới cáchлоскуте́лоскутах', о лоску́тьях

Từ liên quan

ло́скут лоскут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mảnh, miếng, mẩu vụn, mụn, vụn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́скутло́скуты
Sinh cáchло́скутало́скутов
Tặng cáchло́скутуло́скутам
Đối cáchло́скутло́скуты
Công cụ cáchло́скутомло́скутами
Giới cáchло́скутело́скутах