лорни́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- nhìn qua kính lorgnette, soi mói
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лорни́рую |
| ты | лорни́руешь |
| он / она / оно | лорни́рует |
| мы | лорни́руем |
| вы | лорни́руете |
| они | лорни́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лорни́ровал |
| Giống cái | лорни́ровала |
| Giống trung | лорни́ровало |
| Số nhiều | лорни́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лорни́руй |
| Số nhiều | лорни́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лорни́рующий | лорни́ровавший |
| Bị động | лорнируемый | лорнированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лорни́руя | лорни́ровав, лорнировавши |