лорне́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kính nhòm, kính cầm tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лорне́т | лорне́ты |
| Sinh cách | лорне́та | лорне́тов |
| Tặng cách | лорне́ту | лорне́там |
| Đối cách | лорне́т | лорне́ты |
| Công cụ cách | лорне́том | лорне́тами |
| Giới cách | лорне́те | лорне́тах |