лорне́т лорнет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kính nhòm, kính cầm tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлорне́тлорне́ты
Sinh cáchлорне́талорне́тов
Tặng cáchлорне́тулорне́там
Đối cáchлорне́тлорне́ты
Công cụ cáchлорне́томлорне́тами
Giới cáchлорне́телорне́тах