ло́рдство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tước lord, địa vị tước lord, hàng quý tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́рдство | ло́рдства |
| Sinh cách | ло́рдства | ло́рдств |
| Tặng cách | ло́рдству | ло́рдствам |
| Đối cách | ло́рдство | ло́рдства |
| Công cụ cách | ло́рдством | ло́рдствами |
| Giới cách | ло́рдстве | ло́рдствах |