лопота́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lầu bầu, càu nhàuбормотать
- nói bập bẹо ребёнке
- nói ấp úng, nói lúng búngнесвязно говорить
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лопочу́ |
| ты | лопо́чешь |
| он / она / оно | лопо́чет |
| мы | лопо́чем |
| вы | лопо́чете |
| они | лопо́чут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лопота́л |
| Giống cái | лопота́ла |
| Giống trung | лопота́ло |
| Số nhiều | лопота́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лопочи́ |
| Số nhiều | лопочи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лопо́чущий | лопота́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лопоча | лопотав, лопотавши |