ло́пающий лопающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nổ bụp, đang vỡ tung
  2. đang ăn ngấu nghiến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchло́пающийло́пающеело́пающаяло́пающие
Sinh cáchло́пающеголо́пающеголо́пающейло́пающих
Tặng cáchло́пающемуло́пающемуло́пающейло́пающим
Đối cáchло́пающего, ло́пающийло́пающеело́пающуюло́пающих, ло́пающие
Công cụ cáchло́пающимло́пающимло́пающей, ло́пающеюло́пающими
Giới cáchло́пающемло́пающемло́пающейло́пающих

ло́пать лопать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hốc, tọng, ngốn, xực

Chia động từ

Hiện tại
яло́паю
тыло́паешь
он / она / оноло́пает
мыло́паем
выло́паете
онило́пают
Quá khứ
Giống đựcло́пал
Giống cáiло́пала
Giống trungло́пало
Số nhiềuло́пали
Mệnh lệnh
Số ítло́пай
Số nhiềuло́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngло́пающийло́павший
Bị độngло́паемыйло́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từло́паялопав, лопавши