лопа́точка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xẻng nhỏ, muôi nhỏ, thìa nhỏdiminutive
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лопа́точка | лопа́точки |
| Sinh cách | лопа́точки | лопа́точек |
| Tặng cách | лопа́точке | лопа́точкам |
| Đối cách | лопа́точку | лопа́точки |
| Công cụ cách | лопа́точкой, лопа́точкою | лопа́точками |
| Giới cách | лопа́точке | лопа́точках |