ло́но лоно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́ноло́на
Sinh cáchло́нало́н
Tặng cáchло́нуло́нам
Đối cáchло́ноло́на
Công cụ cáchло́номло́нами
Giới cáchло́нело́нах

Ví dụ

  • на лоное природы
    trong lòng thiên nhiên, giữa nơi quang đãng