ло́но
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́но | ло́на |
| Sinh cách | ло́на | ло́н |
| Tặng cách | ло́ну | ло́нам |
| Đối cách | ло́но | ло́на |
| Công cụ cách | ло́ном | ло́нами |
| Giới cách | ло́не | ло́нах |
Ví dụ
- на лоное природыtrong lòng thiên nhiên, giữa nơi quang đãng