лонжеро́н лонжерон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dầm dọc
  2. dầm dọc, dầm chính
  3. dầm chính, dầm cánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлонжеро́нлонжеро́ны
Sinh cáchлонжеро́налонжеро́нов
Tặng cáchлонжеро́нулонжеро́нам
Đối cáchлонжеро́нлонжеро́ны
Công cụ cáchлонжеро́номлонжеро́нами
Giới cáchлонжеро́нелонжеро́нах