лонжеро́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dầm dọc
- dầm dọc, dầm chính
- dầm chính, dầm cánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лонжеро́н | лонжеро́ны |
| Sinh cách | лонжеро́на | лонжеро́нов |
| Tặng cách | лонжеро́ну | лонжеро́нам |
| Đối cách | лонжеро́н | лонжеро́ны |
| Công cụ cách | лонжеро́ном | лонжеро́нами |
| Giới cách | лонжеро́не | лонжеро́нах |