ломя́щий ломящий

tính từ

Nghĩa

  1. đau nhức, ê ẩm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchломя́щийломя́щееломя́щаяломя́щие
Sinh cáchломя́щеголомя́щеголомя́щейломя́щих
Tặng cáchломя́щемуломя́щемуломя́щейломя́щим
Đối cáchломя́щего, ломя́щийломя́щееломя́щуюломя́щих, ломя́щие
Công cụ cáchломя́щимломя́щимломя́щей, ломя́щеюломя́щими
Giới cáchломя́щемломя́щемломя́щейломя́щих

ломи́ть ломить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bẻ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, làm gãyВ

Chia động từ

Hiện tại
яломлю́
тыло́мишь
он / она / оноло́мит
мыло́мим
выло́мите
онило́мят
Quá khứ
Giống đựcломи́л
Giống cáiломи́ла
Giống trungломи́ло
Số nhiềuломи́ли
Mệnh lệnh
Số ítломи́
Số nhiềuломи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngломя́щийломи́вший
Bị độngломи́мыйло́мленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từломя́ломив, ломивши