ломово́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nặng, cồng kềnhadj
- dùng để vận chuyển hàng nặng, chuyên chở nặng
- rất khó, nặng nhọc (thông tục)thông tụccolloquial; about work
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ломово́й | ломовы́е |
| Sinh cách | ломово́го | ломовы́х |
| Tặng cách | ломово́му | ломовы́м |
| Đối cách | ломово́й | ломовы́х |
| Công cụ cách | ломовы́м | ломовы́ми |
| Giới cách | ломово́м | ломовы́х |