ломово́й ломовой

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nặng, cồng kềnhadj
  2. dùng để vận chuyển hàng nặng, chuyên chở nặng
  3. rất khó, nặng nhọc (thông tục)thông tụccolloquial; about work

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchломово́йломовы́е
Sinh cáchломово́голомовы́х
Tặng cáchломово́муломовы́м
Đối cáchломово́йломовы́х
Công cụ cáchломовы́мломовы́ми
Giới cáchломово́мломовы́х