ломи́ться ломиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chật ních, chật cứngот Рbị
  2. Cố ập vào, cố xông vàothông tục
  3. trĩu xuốngо фруктовых деревьях

Chia động từ

Hiện tại
яломлю́сь
тыло́мишься
он / она / оноло́мится
мыло́мимся
выло́митесь
онило́мятся
Quá khứ
Giống đựcломи́лся
Giống cáiломи́лась
Giống trungломи́лось
Số nhiềuломи́лись
Mệnh lệnh
Số ítломи́сь
Số nhiềuломи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngломя́щийсяломи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từломя́сьломившись

Ví dụ

  • ломиться в дверь
    dộng vỡ cửa ập vào, đạp cửa ập vào