ломи́ть ломить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bẻ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, làm gãyВ

Chia động từ

Hiện tại
яломлю́
тыло́мишь
он / она / оноло́мит
мыло́мим
выло́мите
онило́мят
Quá khứ
Giống đựcломи́л
Giống cáiломи́ла
Giống trungломи́ло
Số nhiềuломи́ли
Mệnh lệnh
Số ítломи́
Số nhiềuломи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngломя́щийломи́вший
Bị độngломи́мыйло́мленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từломя́ломив, ломивши