лома́нье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- õng ẹo, làm điệu, uốn éo, làm bộкривляньеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лома́нье | лома́нья |
| Sinh cách | лома́нья | лома́ний |
| Tặng cách | лома́нью | лома́ньям |
| Đối cách | лома́нье | лома́нья |
| Công cụ cách | лома́ньем | лома́ньями |
| Giới cách | лома́нье | лома́ньях |