лока́ция локация

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tìm thấy, phát hiện
  2. định vị, xác định vị trí
  3. địa điểm, vị trí
  4. địa điểm, định vị, phát hiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлока́циялока́ции
Sinh cáchлока́циилока́ций
Tặng cáchлока́циилока́циям
Đối cáchлока́циюлока́ции
Công cụ cáchлока́цией, лока́циеюлока́циями
Giới cáchлока́циилока́циях