локаути́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- khóa cửa không cho vào, cách ly
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | локаути́рую |
| ты | локаути́руешь |
| он / она / оно | локаути́рует |
| мы | локаути́руем |
| вы | локаути́руете |
| они | локаути́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | локаути́ровал |
| Giống cái | локаути́ровала |
| Giống trung | локаути́ровало |
| Số nhiều | локаути́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | локаути́руй |
| Số nhiều | локаути́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | локаутирующий | локаутировавший |
| Bị động | локаутируемый | локаутированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | локаутируя | локаутировав, локаутировавши |